Eduard Buchner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: Eduard Buchner tên của một nhà hóa học hữu cơ người Đức, người đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1907. Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu về quá trình lên men rượu khám phá ra enzyme zymase.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eduard Buchner was awarded the Nobel Prize in Chemistry. (Eduard Buchner đã được trao giải Nobel Hóa học.)
    • The discovery of zymase by Eduard Buchner was a milestone in biochemistry. (Khám phá ra zymase của Eduard Buchner một cột mốc trong hóa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Buchner funnel": Một dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để lọc, được đặt theo tên của Eduard Buchner.
    • We used a Buchner funnel for vacuum filtration. (Chúng tôi đã sử dụng phễu Buchner để lọc chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Buchner funnel (n): Phễu Buchner, một dụng cụ thí nghiệm.
  • Zymase (n): Enzyme xúc tác quá trình lên men đường thành rượu, được Buchner phát hiện.
Từ đồng nghĩa
  • German chemist: Nhà hóa học người Đức.
  • Nobel laureate in Chemistry: Người đoạt giải Nobel Hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Eduard Buchner".
Noun
  1. Nhà hóa học người Đức nghiên cứu chất hữu cơ lên men rượu phát hiện ra zymaza (1860-1917)

Từ đồng nghĩa